nestling 音标拼音: [n'ɛstlɪŋ] [n'ɛslɪŋ]
n . 刚孵出的雏,未离巢的雏,婴儿
刚孵出的雏,未离巢的雏,婴儿
nestling n 1 :
young bird not yet fledged [
synonym : {
nestling }, {
baby bird }]
2 :
a young person of either sex ; "
she writes books for children "; "
they '
re just kids "; "`
tiddler '
is a British term for youngster " [
synonym : {
child }, {
kid }, {
youngster }, {
minor },
{
shaver }, {
nipper }, {
small fry }, {
tiddler }, {
tike }, {
tyke },
{
fry }, {
nestling }]
Nestle \
Nes "
tle \,
v .
i . [
imp . &
p .
p . {
Nestled };
p .
pr . &
vb .
n .
{
Nestling }.] [
AS .
nestlian .]
1 .
To make and occupy a nest ;
to nest . [
Obs .]
[
1913 Webster ]
The kingfisher . . .
nestles in hollow banks .
--
L '
Estrange .
[
1913 Webster ]
2 .
To lie close and snug ,
as a bird in her nest ;
to cuddle up ;
to settle ,
as in a nest ;
to harbor ;
to take shelter .
[
1913 Webster ]
Their purpose was to fortify in some strong place of the wild country ,
and there nestle till succors came . --
Bacon .
[
1913 Webster ]
The children were nestled all snug in their beds While visions of sugarplums danced in their heads .
--
Clement Clarke Moore (
A Visit From St .
Nicholas ,
(
a poem [
1823 ])
also called The {
Night Before Christmas }).
[
PJC ]
3 .
To move about in one '
s place ,
like a bird when shaping the interior of her nest or a young bird getting close to the parent ;
as ,
a child nestles .
[
1913 Webster ]
Nestling \
Nes "
tling \,
a .
Newly hatched ;
being yet in the nest .
[
1913 Webster ]
Nestling \
Nes "
tling \
n .
1 .
A young bird which has not abandoned the nest . --
Piers Plowman .
[
1913 Webster ]
2 .
A nest ;
a receptacle . [
Obs .] --
Bacon .
[
1913 Webster ]
151 Moby Thesaurus words for "
nestling ":
amorous dalliance ,
apprentice ,
avifauna ,
baby ,
baby bird ,
beginner ,
billing and cooing ,
bird ,
bird of Jove ,
bird of Juno ,
bird of Minerva ,
bird of night ,
bird of passage ,
bird of prey ,
birdie ,
birdlife ,
birdling ,
birdy ,
bundling ,
cage bird ,
calf ,
callow ,
caressing ,
catechumen ,
catling ,
chick ,
chickling ,
chicky ,
colt ,
cub ,
cuddling ,
cygnet ,
dalliance ,
deb ,
debutant ,
dewy ,
diving bird ,
dogie ,
dove ,
duckling ,
eagle ,
eaglet ,
entrant ,
ever -
new ,
evergreen ,
fawn ,
firsthand ,
fish -
eating bird ,
fledgling ,
flightless bird ,
foal ,
fondling ,
fowl ,
fresh ,
freshman ,
fruit -
eating bird ,
fryer ,
fulmar ,
game bird ,
gosling ,
green ,
greenhorn ,
greeny ,
hugging ,
immature ,
infant ,
insect -
eating bird ,
intact ,
kid ,
kissing ,
kit ,
kitten ,
lamb ,
lambkin ,
learner ,
litter ,
lollygagging ,
lovemaking ,
maiden ,
maidenly ,
migrant ,
migratory bird ,
necking ,
neophyte ,
neoteric ,
nest ,
new ,
newcomer ,
novice ,
novitiate ,
nuzzling ,
original ,
oscine bird ,
owl ,
passerine bird ,
peacock ,
peafowl ,
peahen ,
perching bird ,
petting ,
pigeon ,
piglet ,
pigling ,
polliwog ,
pristine ,
probationer ,
pullet ,
pup ,
puppy ,
ratite ,
raw ,
raw recruit ,
recruit ,
rookie ,
sea bird ,
seed -
eating bird ,
sempervirent ,
sexual intercourse ,
shoat ,
shore bird ,
snuggling ,
songbird ,
spooning ,
squab ,
storm petrel ,
stormy petrel ,
swan ,
tadpole ,
tenderfoot ,
trainee ,
tyro ,
unbeaten ,
undeveloped ,
unfledged ,
unhandled ,
untouched ,
untried ,
untrodden ,
unused ,
vernal ,
virgin ,
virginal ,
wading bird ,
warbler ,
water bird ,
waterfowl ,
weaner ,
whelp ,
wildfowl ,
yeanling ,
young
安装中文字典英文字典查询工具!
中文字典英文字典工具:
复制到剪贴板
英文字典中文字典相关资料:
HƯƠNG VỊ TÌNH THÂN | VTVgo “Bất Khả Kháng” được hiểu là sự kiện không nằm trong sự kiểm soát hợp lý của bên chịu ảnh hưởng của sự kiện đó và không thể lường trước và tránh được, cho dù nó xảy ra trong hiện tại hay tương lai, bao gồm thiên tai, chiến tranh, đe dọa chiến tranh, hành động khủng bố, sự can thiệp về quân sự hoặc hải quân, sự phá hoại, hành động cố ý phá hoại, khởi nghĩa, lũ lụt, lốc xoáy, động đất, sấm sét, bão, cháy, cấm vận, dịch bệnh, đình công, hỏng hóc của vệ tinh, chập điện, hư hỏng phần cứng, phần mềm, sự cố đường truyền Internet có thể làm gián đoạn hoặc giảm chất lượng ứng dụng VTVgo
Hương vị tình thân – Wikipedia tiếng Việt Hương vị tình thân là hành trình tìm về nguồn cội của Phương Nam (Phương Oanh) - một cô gái trẻ cá tính với bao ước mơ phía trước, đang yên ấm trong gia đình với bố mẹ và em gái thì bất ngờ phát hiện ra sự thật mình chỉ là con nuôi
Hương Vị Tình Thân - Phần 1 - Tập 1 - video Dailymotion Hương Vị Tình Thân - Phần 1 - Tập 1 4 years ago Playlist trọn bộ: https: dailymotion com playlist x7kazj
Hương Vị Tình Thân | Phần 1 - Tập 01 Full HD | Phim Tình cảm . . . Hương Vị Tình Thân | Phần 1 - Tập 01 Full HD | Phim Tình cảm gia đình | Phim Việt Nam hay nhất
Hương vị tình thân - Previews tập mới và hình ảnh hậu trường Hương vị tình thân - Tổng hợp tin tức, previews mới nhất và những câu chuyện hậu trường về phim hương vị tình thân
Hương vị tình thân : Valentine, học cách cưa gái siêu đỉnh . . . VTV vn - Ngay sau khi bộ phim Hương vị tình thân vừa kết thúc, cặp đôi diễn viên Thu Quỳnh - Anh Vũ đã tung ngay bộ ảnh mới khiến fan không khỏi xuýt xoa khen ngợi
The Taste of Intimacy - Wikipedia Hương vị tình thân (English: The Taste of Intimacy) is a TV series produced by Vietnam Television Film Center, Vietnam Television directed by Nguyễn Danh Dũng [2] The film was adapted from the 2018 Korean drama My Only One