英文字典中文字典


英文字典中文字典51ZiDian.com



中文字典辞典   英文字典 a   b   c   d   e   f   g   h   i   j   k   l   m   n   o   p   q   r   s   t   u   v   w   x   y   z       







请输入英文单字,中文词皆可:

calcar    
熔块窑

熔块窑

Hippocampus \Hip`po*cam"pus\, n. [L., the sea horse, Gr. ? a
hippocampus (in senses 1 and 2); "i`ppos horse ? to bend.]
1. (Class. Myth.) A fabulous monster, with the head and fore
quarters of a horse joined to the tail of a dolphin or
other fish ({Hippocampus brevirostris}), -- seen in
Pompeian paintings, attached to the chariot of Neptune.
--Fairholt.
[1913 Webster]

2. (Zool.) A genus of lophobranch fishes of several species
in which the head and neck have some resemblance to those
of a horse; -- called also {sea horse}.
[1913 Webster]

Note: They swim slowly, in an erect position, and often cling
to seaweeds by means of the incurved prehensile tail.
The male has a ventral pouch, in which it carries the
eggs till hatched.
[1913 Webster]

3. (Zool.) A name applied to either of two ridges of white
matter in each lateral ventricle of the brain. The larger
is called hippocampus major or simply hippocampus. The
smaller, hippocampus minor, is called also {ergot} and
{calcar}.
[1913 Webster]


Calcar \Cal"car\, n. [L. calcaria lime kiln, fr. calx, calcis,
lime. See {Calx}.] (Glass manuf.)
A kind of oven, or reverberatory furnace, used for the
calcination of sand and potash, and converting them into
frit. --Ure.
[1913 Webster]


Calcar \Cal"car\, n.; L. pl. {Calcaria}. [L., a spur, as worn on
the heel, also the spur of a cock, fr. calx, calcis, the
heel.]
1. (Bot.) A hollow tube or spur at the base of a petal or
corolla.
[1913 Webster]

2. (Zool.) A slender bony process from the ankle joint of
bats, which helps to support the posterior part of the
web, in flight.
[1913 Webster]

3. (Anat.)
(a) A spur, or spurlike prominence.
(b) A curved ridge in the floor of the leteral ventricle
of the brain; the calcar avis, hippocampus minor, or
ergot.
[1913 Webster] Calcarate


请选择你想看的字典辞典:
单词字典翻译
calcar查看 calcar 在百度字典中的解释百度英翻中〔查看〕
calcar查看 calcar 在Google字典中的解释Google英翻中〔查看〕
calcar查看 calcar 在Yahoo字典中的解释Yahoo英翻中〔查看〕





安装中文字典英文字典查询工具!


中文字典英文字典工具:
选择颜色:
输入中英文单字

































































英文字典中文字典相关资料:


  • Đăng nhập vào Gmail - Máy tính - Gmail Trợ giúp
    Đăng nhập vào Gmail Mẹo: Nếu bạn đăng nhập vào một máy tính công cộng, hãy nhớ đăng xuất trước khi rời khỏi máy tính Hãy tìm hiểu cách đăng nhập trên thiết bị không phải của bạn
  • Tải xuống và cài đặt Google Chrome - Máy tính - Google Chrome Trợ giúp
    Bạn có thể tải xuống và cài đặt trình duyệt web Chrome mà không mất phí, và dùng trình duyệt này để duyệt web Cách cài đặt Chrome Lưu ý quan trọng: Trước khi tải xuống, hãy kiểm
  • Tạo Tài khoản Google - Máy tính - Tài khoản Google Trợ giúp
    Lưu ý quan trọng: Khi tạo Tài khoản Google cho doanh nghiệp của mình, bạn có thể bật tính năng cá nhân hoá cho doanh nghiệp Tài khoản doanh nghiệp cũng giúp bạn dễ dàng thiết lập Trang doanh nghiệp trên Google để cải thiện mức độ hiện diện và quản lý thông tin trực tuyến về doanh nghiệp của bạn Khi bạn tạo
  • Tải Ứng dụng web tiến bộ Google Meet xuống máy tính
    Quan trọng: Ứng dụng này chỉ dành cho máy tính và phải chạy trên Google Chrome phiên bản 73 trở lên Tìm cửa sổ cuộc họp nhanh hơn và dễ dàng hơn nhờ có Ứng dụng web tiến bộ (PWA) Google Meet PWA và
  • Cách sử dụng Google Drive - Máy tính - Drive Trợ giúp
    Bạn muốn dùng các tính năng nâng cao của Google Workspace cho doanh nghiệp của mình? Dùng thử Google Workspace ngay hôm nay! Google Drive giúp bạn lưu trữ tất cả tệp của bạn ở cùng một nơi Bạn có thể tải lên và chia sẻ tệp của mình trên mọi thiết bị, tạo tệp mới, sắp xếp tệp, dễ dàng chỉnh sửa và chia sẻ
  • Dịch ảnh - Máy tính - Google Translate Trợ giúp
    Dịch văn bản trong hình ảnh Bạn có thể dùng Google Dịch để dịch văn bản trong hình ảnh qua thiết bị Lưu ý quan trọng: Độ chính xác của bản dịch còn tuỳ thuộc vào độ rõ ràng của văn bản Văn bản nhỏ, không rõ ràng hoặc cách điệu có thể làm giảm độ chính xác của bản dịch Cách dịch văn bản trong
  • Dùng ứng dụng Google Drive cho máy tính - Drive Trợ giúp
    Quan trọng: Trước khi bắt đầu, hãy kiểm tra để đảm bảo hệ điều hành của bạn tương thích với ứng dụng Google Drive cho máy tính Lưu ý: Nếu sử dụng tài khoản công việc hoặc tài khoản trường học, bạn có thể sẽ không dùng được ứng dụng Google Drive cho máy tính hoặc tổ chức của bạn có thể phải cài
  • Đặt Chrome làm trình duyệt mặc định
    Trong phần "Set defaults for applications" (Đặt ứng dụng mặc định), hãy nhập Chrome vào hộp tìm kiếm Ở trên cùng, bên cạnh phần "Make Google Chrome your default browser" (Đặt Google Chrome làm trình duyệt mặc định), hãy chọn Để đảm bảo thay đổi đó được áp dụng cho đúng loại tệp, hãy xem lại danh sách trong phần
  • Cách sử dụng Google Trang tính
    Google Trang tính là một ứng dụng bảng tính trực tuyến, có thể dùng để tạo và định dạng bảng tính cũng như cộng tác với người khác TẢI BẢN TÓM TẮT XUỐNG Bước 1: Tạo một bảng tính Cách tạo bảng tính mới: Mở màn hình chính của Trang tính tại sheets google com Nhấp vào biểu tượng Mới Thao tác này sẽ
  • Tải ứng dụng Google Meet xuống - Máy tính - Google Meet Trợ giúp
    Tìm hiểu về ứng dụng Meet mới Để sử dụng tính năng Meet gọi điện trên Google Meet, hãy truy cập vào meet google com hoặc tải ứng dụng web tiến bộ Google Meet xuống Thông tin có liên quan Tìm hiểu về ứng dụng Google Meet Chuyển đổi từ tính năng gọi cũ sang phiên bản Meet gọi điện mới Bắt đầu hoặc lên lịch





中文字典-英文字典  2005-2009